| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/06/2015 | phát âm havnivå |
havnivå [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm kjørefelt |
kjørefelt [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm elbil |
elbil [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm edderkopper |
edderkopper [no] | 2 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm lastebilene |
lastebilene [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm fattigdomsgrense |
fattigdomsgrense [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm nylig |
nylig [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm sponplate |
sponplate [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm smeltedigel |
smeltedigel [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm stilk |
stilk [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm graf |
graf [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm valgkrets |
valgkrets [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm underhus |
underhus [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm Antarktis |
Antarktis [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm høretelefon |
høretelefon [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm Arktis |
Arktis [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm stappfull |
stappfull [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm tidende |
tidende [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm literen |
literen [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm tilnærming |
tilnærming [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm fossil |
fossil [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm forekomst |
forekomst [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm Brennstoff |
Brennstoff [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm utslipp |
utslipp [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm rensning |
rensning [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm atom |
atom [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm atomkraft |
atomkraft [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm etterlot |
etterlot [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm radioaktiv |
radioaktiv [no] | 0 bình chọn |
| 07/06/2015 | phát âm grunnstoff |
grunnstoff [no] | 0 bình chọn |