Cách phát âm atomkraft

Filter language and accent
filter
atomkraft phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của Brettvordemkopf (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Brettvordemkopf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomkraft trong Tiếng Đức

atomkraft phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomkraft trong Tiếng Thụy Điển

atomkraft phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của SolvorMLauritzen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  SolvorMLauritzen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomkraft trong Tiếng Na Uy

atomkraft phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mads199007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomkraft trong Tiếng Đan Mạch

Atomkraft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm atomkraft
    Phát âm của GhadeerMostafa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GhadeerMostafa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Atomkraft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ atomkraft?
atomkraft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ atomkraft
    • Atomkraft
      [en - uk]
  • Ghi âm từ atomkraft
    • Atomkraft
      [en - other]

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag