Cách phát âm graf

Filter language and accent
filter
graf phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm graf
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graf
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Đức

graf phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm graf
    Phát âm của NickEnzo (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NickEnzo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Hà Lan

graf phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm graf
    Phát âm của Etaro (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Etaro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graf
    Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pompom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Thụy Điển

graf phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm graf
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Ba Lan

graf phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm graf
    Phát âm của moonunit7 (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  moonunit7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Afrikaans

graf phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm graf
    Phát âm của closien (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  closien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Séc

graf phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm graf
    Phát âm của SolvorMLauritzen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  SolvorMLauritzen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Na Uy

graf phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm graf
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Luxembourg

graf phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm graf
    Phát âm của seana (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  seana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Ireland

graf phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm graf
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Slovakia

graf phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm graf
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graf trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ graf?
graf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ graf graf   [es - es]
  • Ghi âm từ graf graf   [es - latam]
  • Ghi âm từ graf graf   [es - other]
  • Ghi âm từ graf graf   [is]
  • Ghi âm từ graf graf   [vo]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen