| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/11/2010 | phát âm remittance |
remittance [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/11/2010 | phát âm defrayment |
defrayment [en] | 0 bình chọn |
| 26/11/2010 | phát âm transmittal |
transmittal [en] | 0 bình chọn |
| 05/09/2010 | phát âm Wildfell |
Wildfell [en] | 0 bình chọn |
| 05/09/2010 | phát âm Norma Jeane Mortenson |
Norma Jeane Mortenson [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/09/2010 | phát âm center half |
center half [en] | 0 bình chọn |
| 05/09/2010 | phát âm as opposed to |
as opposed to [en] | 0 bình chọn |
| 05/09/2010 | phát âm seiberg |
seiberg [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm William Rowley |
William Rowley [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm alopecoid |
alopecoid [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm diapasm |
diapasm [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm hallettsville |
hallettsville [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm Honeybone |
Honeybone [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/06/2010 | phát âm poofter |
poofter [en] | -1 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm Chase Holfelder |
Chase Holfelder [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/06/2010 | phát âm hybridoma |
hybridoma [en] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm licker |
licker [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/06/2010 | phát âm cock-up (noun) |
cock-up (noun) [en] | -1 bình chọn |
| 10/05/2010 | phát âm Hyperventilation |
Hyperventilation [en] | 0 bình chọn |
| 30/03/2010 | phát âm Atacama desert |
Atacama desert [en] | -1 bình chọn |
| 30/03/2010 | phát âm hystero-dysphoric |
hystero-dysphoric [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2010 | phát âm M. Night Shyamalan |
M. Night Shyamalan [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/03/2010 | phát âm renting |
renting [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2010 | phát âm metatarsal phalangeal |
metatarsal phalangeal [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/03/2010 | phát âm Nyx |
Nyx [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2010 | phát âm lipomatosis |
lipomatosis [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2010 | phát âm repulsor |
repulsor [en] | 0 bình chọn |
| 25/03/2010 | phát âm heroinism |
heroinism [en] | 0 bình chọn |
| 25/03/2010 | phát âm zettametre |
zettametre [en] | 0 bình chọn |
| 25/03/2010 | phát âm exametre |
exametre [en] | 0 bình chọn |