Cách phát âm Nyx

trong:
Filter language and accent
filter
Nyx phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Nyx
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Nyx
    Phát âm của Cyvai (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Cyvai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nyx trong Tiếng Đức

Nyx phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Nyx
    Phát âm của aceous (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aceous

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Nyx

    • (Greek mythology) Greek goddess of the night; daughter of Chaos; counterpart of Roman Nox

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nyx trong Tiếng Anh

Nyx phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Nyx
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nyx trong Tiếng Hà Lan

Nyx phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Nyx
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nyx trong Tiếng Pháp

Nyx phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Nyx
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nyx trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Nyx?
Nyx đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Nyx Nyx   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee