Cách phát âm Hyperventilation

Filter language and accent
filter
Hyperventilation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhaɪpəˈventɪleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Hyperventilation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hyperventilation
    Phát âm của aceous (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aceous

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hyperventilation

    • an increased depth and rate of breathing greater than demanded by the body needs; can cause dizziness and tingling of the fingers and toes and chest pain if continued

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hyperventilation trong Tiếng Anh

Hyperventilation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hyperventilation
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hyperventilation trong Tiếng Đức

Hyperventilation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Hyperventilation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hyperventilation

    • augmentation des échanges gazeux dans les poumons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hyperventilation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't