| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/02/2009 | phát âm shake |
shake [en] | 16 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm venturesomeness |
venturesomeness [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm gut |
gut [en] | 3 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm elicitation |
elicitation [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm stalk |
stalk [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm typologist |
typologist [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm adhere |
adhere [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm incarnadine |
incarnadine [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm ripped |
ripped [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm objectivity |
objectivity [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm computerization |
computerization [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm invariably |
invariably [en] | 8 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm sloshed |
sloshed [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm pot belly |
pot belly [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm smashed |
smashed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm slop |
slop [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm plastered |
plastered [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm tummy |
tummy [en] | 1 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm inherent |
inherent [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2009 | phát âm methodology |
methodology [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2009 | phát âm pissed |
pissed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |