Cách phát âm adhere

trong:
Filter language and accent
filter
adhere phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈhɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adhere
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adhere
    Phát âm của dyazdani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dyazdani

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adhere

    • be compatible or in accordance with
    • follow through or carry out a plan without deviation
    • come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation
  • Từ đồng nghĩa với adhere

    • phát âm obey
      obey [en]
    • phát âm conform
      conform [en]
    • phát âm heed
      heed [en]
    • phát âm follow
      follow [en]
    • phát âm observe
      observe [en]
    • phát âm hang
      hang [en]
    • phát âm cohere
      cohere [en]
    • phát âm hold
      hold [en]
    • phát âm fasten
      fasten [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adhere trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adhere?
adhere đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adhere adhere   [en]
  • Ghi âm từ adhere adhere   [tl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh