Cách phát âm cohere

trong:
Filter language and accent
filter
cohere phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cohere
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cohere

    • come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation
    • cause to form a united, orderly, and aesthetically consistent whole
    • have internal elements or parts logically connected so that aesthetic consistency results

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cohere trong Tiếng Anh

cohere phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cohere
    Phát âm của luiseduardoza (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  luiseduardoza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cohere trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither