| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/05/2017 | phát âm redefinition |
redefinition [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm Pumpkin Pie |
Pumpkin Pie [en] | 1 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm Forvo |
Forvo [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm Smarties |
Smarties [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm wrong |
wrong [en] | 4 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm meme |
meme [en] | 1 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm slowpoke |
slowpoke [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm Uranus |
Uranus [en] | 1 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm counterbalacing |
counterbalacing [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm DNCE |
DNCE [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm traumatically |
traumatically [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2016 | phát âm The Chainsmokers |
The Chainsmokers [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm saws |
saws [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm no |
[en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm nutshack |
nutshack [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm kik |
kik [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm game pie |
game pie [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm YouTube |
YouTube [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm Futurist |
Futurist [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm undocumented |
undocumented [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm selfie |
selfie [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm red card |
red card [en] | 0 bình chọn |
| 23/10/2016 | phát âm car |
car [en] | -1 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm Dolan Springs |
Dolan Springs [en] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm GoPro |
GoPro [en] | 0 bình chọn |
| 31/03/2016 | phát âm Wikipedia |
Wikipedia [en] | 0 bình chọn |
| 31/03/2016 | phát âm Elizabeth Bolden |
Elizabeth Bolden [en] | 0 bình chọn |