filter
Filter

Cách phát âm meme

meme phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm meme Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm meme Phát âm của pcat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của shadowscarter11 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của idklol (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của spicydadzaster (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm meme Phát âm của vivalaflam (Nam từ Úc )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của meme

    • a cultural unit (an idea or value or pattern of behavior) that is passed from one person to another by non-genetic means (as by imitation)
meme phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm meme Phát âm của yenisekme (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của kiddopedia (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Thổ

Cụm từ
meme phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm meme Phát âm của Albo (Nam từ Argentina )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của symphom (Nam từ México )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Tây Ban Nha

meme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm meme Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meme Phát âm của Elia1995 (Nam từ Ý )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Ý

meme phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm meme Phát âm của euskaljakintza (Nữ từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Basque

meme phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm meme Phát âm của jojobba (Nam từ Brasil )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meme

    • unidade mínima da memória humana (análoga ao gene, na genética) que contém informação que se multiplica entre cérebros ou entre locais onde a informação é armazenada
    • na internet, texto, vídeo ou ideia de carácter humorístico que é copiado e se espalha rapidamente, geralmente com ligeiras alterações em relação à versão original
Meme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm meme Phát âm của Wanderschuh (Nữ từ Đức )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Meme trong Tiếng Đức

meme phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm meme Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meme?
meme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meme meme   [eu]
  • Ghi âm từ meme meme   [gl]
  • Ghi âm từ meme meme   [no]
  • Ghi âm từ meme meme   [haw]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork