Cách phát âm meme

trong:
meme phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːm
  • phát âm meme Phát âm của pcat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của eer1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của idklol (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của vivalaflam (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meme

    • a cultural unit (an idea or value or pattern of behavior) that is passed from one person to another by non-genetic means (as by imitation)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meme phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm meme Phát âm của yenisekme (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Thổ

meme phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm meme Phát âm của Albo (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meme Phát âm của symphom (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Tây Ban Nha

meme phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm meme Phát âm của euskaljakintza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Basque

meme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm meme Phát âm của Elia1995 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Ý

meme phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm meme Phát âm của jojobba (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meme

    • unidade mínima da memória humana (análoga ao gene, na genética) que contém informação que se multiplica entre cérebros ou entre locais onde a informação é armazenada
    • na internet, texto, vídeo ou ideia de carácter humorístico que é copiado e se espalha rapidamente, geralmente com ligeiras alterações em relação à versão original
meme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meme meme [de] Bạn có biết cách phát âm từ meme?
  • Ghi âm từ meme meme [haw] Bạn có biết cách phát âm từ meme?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland