| Từ | Phát âm của | ||
|---|---|---|---|
phát âm cervell |
cervell [ca] | Của multi22 | |
phát âm estrany |
estrany [ca] | Của multi22 | |
phát âm lingüista |
lingüista [ca] | Của multi22 | |
phát âm ambigüitat |
ambigüitat [ca] | Của poniol | |
phát âm acabar |
acabar [ca] | Của vturiserra |