Cách phát âm acabar

acabar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm acabar Phát âm của suen (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm acabar Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acabar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • acabar ví dụ trong câu

    • Eu tinha muita lição para hoje e achei que não ia acabar nunca, mas acabei de perfazer minhas tarefas.

      phát âm Eu tinha muita lição para hoje e achei que não ia acabar nunca, mas acabei de perfazer minhas tarefas. Phát âm của Mello64 (Nam từ Brasil)
    • Acabar em pizza

      phát âm Acabar em pizza Phát âm của jadsonfox07 (Nam từ Brasil)
    • Acabar em pizza

      phát âm Acabar em pizza Phát âm của fabiz (Nữ từ Brasil)
    • Acabar em pizza

      phát âm Acabar em pizza Phát âm của Emanueljoab (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acabar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ka.ˈβar
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm acabar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acabar Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acabar Phát âm của ARTUR (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm acabar Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm acabar Phát âm của seddesangre (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acabar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • acabar ví dụ trong câu

    • —Cómo será de noble esta ciudad —decía— que tenemos cuatrocientos años de estar tratando de acabar con ella, y todavía no lo logramos. (Gabriel García Márquez, El amor en los tiempos del cólera )

      phát âm —Cómo será de noble esta ciudad —decía— que tenemos cuatrocientos años de estar tratando de acabar con ella, y todavía no lo logramos. (Gabriel García Márquez, El amor en los tiempos del cólera ) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Este sábado tengo que currar porque tenemos que acabar el proyecto

      phát âm Este sábado tengo que currar porque tenemos que acabar el proyecto Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • No podréis acabar conmigo. Antes acabaré yo con vosotros, malnacidos. (Gea apócrifa)

      phát âm No podréis acabar conmigo. Antes acabaré yo con vosotros, malnacidos. (Gea apócrifa) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No podréis acabar conmigo. Antes acabaré yo con vosotros, malnacidos. (Gea apócrifa)

      phát âm No podréis acabar conmigo. Antes acabaré yo con vosotros, malnacidos. (Gea apócrifa) Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)
acabar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm acabar Phát âm của guym (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acabar trong Tiếng Occitan

acabar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm acabar Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acabar trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • acabar ví dụ trong câu

    • Per ben acabar, cal ben començar .

      phát âm Per ben acabar, cal ben començar . Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tot està en un bon acabar.

      phát âm Tot està en un bon acabar. Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
acabar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acabar acabar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ acabar?

Từ ngẫu nhiên: azuláguapronúnciaanticonstitucionalissimamentebrasileiro