| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/09/2017 | phát âm womb |
womb [en] | 2 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm who'd |
who'd [en] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm hood |
hood [en] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm woozy |
woozy [en] | 2 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm He tried to woo her by playing the guitar. |
He tried to woo her by playing the guitar. [en] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm woo |
woo [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm whit |
whit [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm gotten |
gotten [en] | -2 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm reckon |
reckon [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm molten |
molten [en] | 1 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm hidden |
hidden [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm slither |
slither [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm bother |
bother [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm father |
father [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm mother |
mother [en] | -1 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm whelp |
whelp [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm whip |
whip [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm palm |
palm [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm embalm |
embalm [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm balm |
balm [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm bomb |
bomb [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm What's mine is mine and what's yours is yours. |
What's mine is mine and what's yours is yours. [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm mine |
mine [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm you |
you [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm your |
your [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm baked |
baked [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm baking |
baking [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm bake |
bake [en] | 0 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm sidle |
sidle [en] | 1 bình chọn |
| 07/01/2017 | phát âm window |
window [en] | 0 bình chọn |