| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/09/2016 | phát âm cufflink |
cufflink [en] | 1 bình chọn |
| 06/09/2016 | phát âm Misjudged |
Misjudged [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm cutbacks |
cutbacks [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Pottawattamie |
Pottawattamie [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Hokan-Siouan |
Hokan-Siouan [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Algonquian-Wakashan |
Algonquian-Wakashan [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm cross-selling |
cross-selling [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Siouan |
Siouan [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Kenneth Pike |
Kenneth Pike [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Eskimo–Aleut |
Eskimo–Aleut [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Inuit-Aleut |
Inuit-Aleut [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Alfred Reginald Radcliffe-Brown |
Alfred Reginald Radcliffe-Brown [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm EVP |
EVP [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm lope |
lope [en] | 2 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Laura Reese |
Laura Reese [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm epiphyses |
epiphyses [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm empanel |
empanel [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm eminency |
eminency [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm ellipticity |
ellipticity [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm discontinuously |
discontinuously [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm illumination |
illumination [en] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Sears |
Sears [en] | 1 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm emirate |
emirate [en] | 0 bình chọn |