Cách phát âm lope

trong:
Filter language and accent
filter
lope phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lope
    Phát âm của mkatem (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mkatem

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lope

    • a slow pace of running
    • a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop
    • run easily
  • Từ đồng nghĩa với lope

    • phát âm canter
      canter [en]
    • phát âm jog
      jog [en]
    • phát âm stride
      stride [en]
    • phát âm bound
      bound [en]
    • phát âm jump
      jump [en]
    • phát âm leap
      leap [en]
    • phát âm spring
      spring [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm skip
      skip [en]
    • phát âm hurry
      hurry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lope trong Tiếng Anh

lope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɔp
  • phát âm lope
    Phát âm của marcelline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  marcelline

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lope?
lope đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lope lope   [en - uk]
  • Ghi âm từ lope lope   [es - es]
  • Ghi âm từ lope lope   [es - latam]
  • Ghi âm từ lope lope   [es - other]
  • Ghi âm từ lope lope   [eu]
  • Ghi âm từ lope lope   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave