| Từ | Phát âm của | ||
|---|---|---|---|
phát âm moitié |
moitié [fr] | Của Pat91 | |
phát âm cheveux |
cheveux [fr] | Của Dacobah | |
phát âm Grandir |
Grandir [fr] | Của Justyna | |
phát âm dieu |
dieu [fr] | Của Ayjilanth | |
phát âm chèvre |
chèvre [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm gants |
gants [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm verre |
verre [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm cadeau |
cadeau [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm fourrure |
fourrure [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm avant |
avant [fr] | Của spl0uf | |
phát âm ami |
ami [fr] | Của gwen_bzh | |
phát âm quatrième |
quatrième [fr] | Của gwen_bzh |