| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/05/2010 | phát âm Margaret Sanger |
Margaret Sanger [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Frances Willard |
Frances Willard [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Charlotte Perkins Gilman |
Charlotte Perkins Gilman [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Johari window |
Johari window [en] | -1 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Seneca Falls |
Seneca Falls [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm Foundation E.G. Bührle |
Foundation E.G. Bührle [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Victoria Claflin Woodhull |
Victoria Claflin Woodhull [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Sojourner Truth |
Sojourner Truth [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Maria W. Stewart |
Maria W. Stewart [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Elizabeth Blackwell |
Elizabeth Blackwell [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm devastatingly |
devastatingly [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm hemmed |
hemmed [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm outmanoeuvred |
outmanoeuvred [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm tatter |
tatter [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm dawned |
dawned [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm earldom |
earldom [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm mistrustful |
mistrustful [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm purveying |
purveying [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm honeyed |
honeyed [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm toured |
toured [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm carouse |
carouse [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm underlay |
underlay [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm palfrey |
palfrey [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm comrade |
comrade [en] | 3 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm vaguely |
vaguely [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm boggy |
boggy [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm quickened |
quickened [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm subsided |
subsided [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm squirming |
squirming [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm hideously |
hideously [en] | 0 bình chọn |