Cách phát âm abactinal

Filter language and accent
filter
abactinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abactinal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abactinal

    • (of radiate animals) located on the surface or end opposite to that on which the mouth is situated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abactinal trong Tiếng Anh

abactinal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm abactinal
    Phát âm của traduit (Từ Tây Ban Nha) Từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  traduit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abactinal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abactinal?
abactinal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abactinal abactinal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't