Cách phát âm abarca

abarca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aˈβaɾ.ka
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abarca Phát âm của Sunny1 (Nữ từ Costa Rica)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abarca Phát âm của jemv266 (Nam từ Ecuador)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm abarca Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abarca Phát âm của albertorodriguezferrero (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarca trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • abarca ví dụ trong câu

    • El que mucho abarca poco aprieta.

      phát âm El que mucho abarca poco aprieta. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El que mucho abarca, poco aprieta

      phát âm El que mucho abarca, poco aprieta Phát âm của bigl (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abarca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm abarca Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarca trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • abarca ví dụ trong câu

    • Quem muito abarca pouco aperta .

      phát âm Quem muito abarca pouco aperta . Phát âm của Krocant (Nam từ Brasil)
    • Quem muito abarca pouco abraça .

      phát âm Quem muito abarca pouco abraça . Phát âm của Krocant (Nam từ Brasil)
abarca đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abarca abarca [gl] Bạn có biết cách phát âm từ abarca?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita