Cách phát âm abarrotado

Filter language and accent
filter
abarrotado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.βa.roˈta.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm abarrotado
    Phát âm của albertorodriguezferrero (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  albertorodriguezferrero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abarrotado
    Phát âm của Sunny1 (Nữ từ Costa Rica) Nữ từ Costa Rica
    Phát âm của  Sunny1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abarrotado ví dụ trong câu

    • phát âm La sala estaba abarrotada, no entraba nadie más
      Phát âm của Leandro87 (Nam từ Argentina)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarrotado trong Tiếng Tây Ban Nha

abarrotado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  abarrotado
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm abarrotado
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abarrotado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires