Cách phát âm abbatial

abbatial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ba.sjal
  • phát âm abbatial Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abbatial Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abbatial trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abbatial

    • de l'abbé, de l'abbesse, de l'abbaye
  • Từ đồng nghĩa với abbatial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abbatial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm abbatial Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm abbatial Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abbatial trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của abbatial

    • of or having to do with or belonging to an abbey or abbot, or abbess
abbatial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm abbatial Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abbatial trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman