Cách phát âm abhalten

Filter language and accent
filter
abhalten phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abhalten
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abhalten ví dụ trong câu

    • davon abhalten

      phát âm davon abhalten
      Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhalten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher