Cách phát âm abhorrer

trong:
Filter language and accent
filter
abhorrer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abhorrer
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abhorrer
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abhorrer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abhorrer

    • langage soutenu avoir en horreur, répugner, exécrer
    • langage soutenu se détester
  • Từ đồng nghĩa với abhorrer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhorrer trong Tiếng Pháp

abhorrer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈhɔrər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abhorrer
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abhorrer

    • a signer of a 1679 address to Charles II in which those who petitioned for the reconvening of parliament were condemned and abhorred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhorrer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil