Cách phát âm abhorrer

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của abhorrer

    • a signer of a 1679 address to Charles II in which those who petitioned for the reconvening of parliament were condemned and abhorred

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday