Cách phát âm abjections

Filter language and accent
filter
abjections phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈdʒekʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abjections
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abjections

    • a low or downcast state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjections trong Tiếng Anh

abjections phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ab.ʒɛk.sjɔ̃
  • phát âm abjections
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abjections trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature