Cách phát âm absorbance

trong:
Filter language and accent
filter
absorbance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈsɔrbəns, -ˈzɔr-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absorbance
    Phát âm của Brittnikay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brittnikay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absorbance

    • (physics) a measure of the extent to which a substance transmits light or other electromagnetic radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorbance trong Tiếng Anh

absorbance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm absorbance
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absorbance

    • mesure de réduction d'intensité de rayonnement optique après passage dans un milieu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorbance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril