Đánh vần theo âm vị: ˈapˌʃtɛçɐ
-
phát âm AbstecherPhát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của smilingradio
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abstecher trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen