Cách phát âm abysmal

Filter language and accent
filter
abysmal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbɪzməl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abysmal
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abysmal
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abysmal

    • very great; limitless
    • resembling an abyss in depth; so deep as to be unmeasurable
  • Từ đồng nghĩa với abysmal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abysmal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abysmal?
abysmal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abysmal abysmal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature