Cách phát âm accidents

Filter language and accent
filter
accidents phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæksɪdənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accidents
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accidents
    Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbrock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • accidents ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của accidents

    • an unfortunate mishap; especially one causing damage or injury
    • anything that happens suddenly or by chance without an apparent cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accidents trong Tiếng Anh

accidents phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accidents
    Phát âm của iOneska (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  iOneska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accidents trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt