Cách phát âm accompaniment

Filter language and accent
filter
accompaniment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkʌmpənimənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accompaniment
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accompaniment
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm accompaniment
    Phát âm của Rach (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rach

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accompaniment

    • an event or situation that happens at the same time as or in connection with another
    • a musical part (vocal or instrumental) that supports or provides background for other musical parts
    • something added to complete or embellish or make perfect
  • Từ đồng nghĩa với accompaniment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accompaniment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accompaniment?
accompaniment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accompaniment accompaniment   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion