Cách phát âm appurtenance

Filter language and accent
filter
appurtenance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɜːtɪnəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appurtenance
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appurtenance

    • equipment consisting of miscellaneous articles needed for a particular operation or sport etc.
    • a supplementary component that improves capability
  • Từ đồng nghĩa với appurtenance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appurtenance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appurtenance?
appurtenance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appurtenance appurtenance   [en - uk]
  • Ghi âm từ appurtenance appurtenance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh