Cách phát âm accrue

Filter language and accent
filter
accrue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkruː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accrue
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accrue

    • grow by addition
    • come into the possession of
  • Từ đồng nghĩa với accrue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accrue trong Tiếng Anh

accrue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accrue
    Phát âm của iOneska (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  iOneska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accrue

    • augmentée
    • augmentation de surface terrestre par retrait des eaux
  • Từ đồng nghĩa với accrue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accrue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou