Cách phát âm accuser

Filter language and accent
filter
accuser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accuser
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accuser
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accuser

    • présenter comme coupable, responsable d'une faute
    • mettre en évidence, souligner
    • montrer le poids, l'âge, la fatigue
  • Từ đồng nghĩa với accuser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accuser trong Tiếng Pháp

accuser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkjuːzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accuser
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accuser

    • someone who imputes guilt or blame
  • Từ đồng nghĩa với accuser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accuser trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil