Cách phát âm acetaldehyde

Filter language and accent
filter
acetaldehyde phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæsɪˈtældəˌhaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acetaldehyde
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acetaldehyde
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acetaldehyde
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm acetaldehyde
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acetaldehyde

    • a colorless volatile water-soluble liquid aldehyde used chiefly in the manufacture of acetic acid and perfumes and drugs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetaldehyde trong Tiếng Anh

acetaldehyde phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm acetaldehyde
    Phát âm của Marq (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Marq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetaldehyde trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acetaldehyde?
acetaldehyde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acetaldehyde acetaldehyde   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature