Cách phát âm acinus

Filter language and accent
filter
acinus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acinus
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acinus

    • ensemble de cellules sécrétrices de certaines glandes, en forme de raisins
    • baie en grain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acinus trong Tiếng Pháp

acinus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acinus
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acinus

    • one of the small drupes making up an aggregate or multiple fruit like a blackberry
    • one of the small sacs or saclike dilations in a compound gland

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acinus trong Tiếng Anh

acinus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm acinus
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acinus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain