Cách phát âm acquisitive

Filter language and accent
filter
acquisitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkwɪzətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acquisitive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acquisitive

    • eager to acquire and possess things especially material possessions or ideas
  • Từ đồng nghĩa với acquisitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquisitive trong Tiếng Anh

acquisitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acquisitive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acquisitive

    • liée à une acquisition, équivalente à une acquisition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquisitive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany