Cách phát âm greedy

trong:
Filter language and accent
filter
greedy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡriːdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm greedy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm greedy
    Phát âm của gceeb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gceeb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm greedy
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm greedy
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm greedy
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm greedy
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm greedy
    Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  manacatsirman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của greedy

    • immoderately desirous of acquiring e.g. wealth
    • (often followed by `for') ardently or excessively desirous
    • wanting to eat or drink more than one can reasonably consume
  • Từ đồng nghĩa với greedy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm greedy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature