Cách phát âm ravenous

trong:
ravenous phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrævənəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ravenous Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ravenous Phát âm của andresra (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ravenous Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravenous trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravenous

    • extremely hungry
    • devouring or craving food in great quantities
  • Từ đồng nghĩa với ravenous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona