Cách phát âm actively

Filter language and accent
filter
actively phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæktɪvli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm actively
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của actively

    • in an active manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actively trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ actively?
actively đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ actively actively   [en - uk]
  • Ghi âm từ actively actively   [en - usa]
  • Ghi âm từ actively actively   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion