Cách phát âm actos

trong:
Filter language and accent
filter
actos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm actos
    Phát âm của NotLim (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  NotLim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của actos

    • Consecuencia real o potencial de realizar, de llevar a cabo algo.
    • Reunión solemne.
    • Acción de copular, mantener relaciones sexuales.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actos trong Tiếng Tây Ban Nha

actos phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm actos
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actos trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella