Cách phát âm acts

Filter language and accent
filter
acts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ækts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acts
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acts
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acts

    • a New Testament book describing the development of the early church from Christ's Ascension to Paul's sojourn at Rome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acts?
acts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acts acts   [en - uk]
  • Ghi âm từ acts acts   [en - usa]
  • Ghi âm từ acts acts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril