Cách phát âm adamite

Filter language and accent
filter
adamite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm adamite
    Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dionifer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adamite trong Tiếng Bồ Đào Nha

adamite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.da.mit
  • phát âm adamite
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adamite

    • partisandel'adamisme,doctrinereligieusehérétiqueprônantleretourtotalàlanature,enparticulierlanudité

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adamite trong Tiếng Pháp

adamite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adamite
    Phát âm của nick_gallegos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nick_gallegos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adamite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho