Cách phát âm adenoids

adenoids phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈædɪnɔɪdz
    British
  • phát âm adenoids Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm adenoids Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adenoids Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adenoids trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • adenoids ví dụ trong câu

    • An adenoidectomy is a surgical procedure performed to remove the adenoids.

      phát âm An adenoidectomy is a surgical procedure performed to remove the adenoids. Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adenoids

    • a collection of lymphatic tissue in the throat behind the uvula (on the posterior wall and roof of the nasopharynx)
    • relating to or resembling lymphatic glands or lymphoid tissue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean