Cách phát âm adjoining

trong:
Filter language and accent
filter
adjoining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʒɔɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adjoining
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjoining

    • lie adjacent to another or share a boundary
    • be in direct physical contact with; make contact
    • attach or add
  • Từ đồng nghĩa với adjoining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjoining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adjoining?
adjoining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adjoining adjoining   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter