Cách phát âm contiguous

trong:
Filter language and accent
filter
contiguous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtɪɡjʊəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contiguous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contiguous
    Phát âm của Embo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Embo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contiguous
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contiguous
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contiguous
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contiguous
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contiguous ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contiguous

    • very close or connected in space or time
    • connecting without a break; within a common boundary
    • having a common boundary or edge; abutting; touching
  • Từ đồng nghĩa với contiguous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contiguous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contiguous?
contiguous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contiguous contiguous   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt