Cách phát âm adjudication

trong:
Filter language and accent
filter
adjudication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌdʒuːdɪˈkeɪtʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adjudication
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adjudication
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adjudication

    • the final judgment in a legal proceeding; the act of pronouncing judgment based on the evidence presented

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjudication trong Tiếng Anh

adjudication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adjudication
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjudication

    • attribution aux enchères d'un bien
    • procédure d'attribution d'un marché administratif
  • Từ đồng nghĩa với adjudication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjudication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt