Cách phát âm adopter

Filter language and accent
filter
adopter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.dɔp.te
  • phát âm adopter
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adopter

    • admettre, suivre une idée, une religion, une attitude, un nom, une habitude
    • prendre pour enfant légal
    • approuver par vote un texte législatif
  • Từ đồng nghĩa với adopter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adopter trong Tiếng Pháp

adopter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adopter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adopter
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adopter

    • a person who adopts a child of other parents as his or her own child

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adopter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adopter?
adopter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adopter adopter   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil