Cách phát âm advantages

Filter language and accent
filter
advantages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈvɑːntɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm advantages
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advantages
    Phát âm của simonorr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  simonorr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm advantages
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advantages
    Phát âm của wilus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wilus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advantages
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advantages
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của advantages

    • the quality of having a superior or more favorable position
    • (tennis) first point scored after deuce
    • benefit resulting from some event or action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advantages trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ advantages?
advantages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ advantages advantages   [es - es]
  • Ghi âm từ advantages advantages   [es - latam]
  • Ghi âm từ advantages advantages   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt