Cách phát âm adventist

trong:
Filter language and accent
filter
adventist phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌatvɛnˈtɪst
  • phát âm adventist
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventist trong Tiếng Đức

adventist phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm adventist
    Phát âm của knutover (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  knutover

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventist trong Tiếng Na Uy

adventist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædvəntɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adventist
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adventist

    • a member of Christian denomination that expects the imminent advent of Christ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventist trong Tiếng Anh

adventist phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm adventist
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventist trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen