Cách phát âm adventive

trong:
Filter language and accent
filter
adventive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adventive
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adventive

    • not native and not fully established; locally or temporarily naturalized

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventive trong Tiếng Anh

adventive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adventive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adventive

    • qualifie une racine secondaire d'une plante
  • Từ đồng nghĩa với adventive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adventive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel